25% OFF

In stock

Quantidade:
1(+10 disponíveis)
  • Guaranteed purchase, receive the product you expected, or we'll refund your money.
  • 30 days fabric guarantee.

Describe

thích1. (Động) Cởi ra, nới ra. ◎Như: “thích giáp” 釋甲 cởi áo giáp. ◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: “Xa trung nhân mệnh thích kì phược” 車中人命釋其縛 (Tịch Phương Bình.

More choices